Cách dùng chỉ định thuốc và cách dùng của Aspirin: giảm đau, chống viêm, hạ sốt.
Về cách dùng chỉ định thuốc, công dụng Efferalgan 500mg
Về cách dùng chỉ định thuốc, công dụng Zinnat tablets 500mg
Về cách dùng chỉ định thuốc, công dụng Berberin
So sánh thú vị: Người dân mỗi nước làm việc bao lâu thì đủ tiền mua iPhone X?
Dự báo thời tiết 10 ngày tới (19/9 – 28/9) trên cả nước
Biệt dược
+ Aspirin 81mg (viên)
+ Aspegic 100mg (gói).
Công dụng của thuốc Aspirin
Về cách dùng chỉ định thuốc, Aspirin có tác dụng hạ sốt và giảm đau, từ cơn đau nhẹ đến đau vừa như đau cơ, đau răng, cảm lạnh thông thường, và nhức đầu. Thuốc cũng có thể được sử dụng để giảm đau và sưng do viêm khớp. Về cách dùng chỉ định thuốc, Aspirin là một salicylate và là thuốc kháng viêm không steroid (NSAID). Aspirin hoạt động bằng cách ngăn chặn một loại vật chất tự nhiên trong cơ thể của bạn để giảm đau và sưng. Về cách dùng chỉ định thuốc, Tham khảo ý kiến bác sĩ của bạn trước khi dùng aspirin cho trẻ em dưới 12 tuổi.
Bác sĩ có thể cho bạn dùng aspirin liều thấp để ngăn ngừa cục máu đông, từ đó sẽ giảm nguy cơ đột quỵ và đau tim. Nếu gần đây bạn đã từng phẫu thuật tắc động mạch (như phẫu thuật đặt tim nhân tạo, cắt bỏ áo trong động mạch cảnh, đặt stent động mạch vành), bác sĩ có thể hướng dẫn bạn sử dụng aspirin liều thấp dưới dạng thuốc chống đông máu để ngăn ngừa sự hình thành các khối máu đông.
Cơ chế chung về cách dùng chỉ định thuốc
Ức chế men COX (cyclo-oxygenase) làm giảm tổng hợp Prostaglandin (PG) -> ức chế sinh tổng hợp PG.
Nguyên tắc chung khi sử dụng thuốc Aspirin – cách dùng chỉ định thuốc
1) Các thuốc đều gây kích ứng niêm mạc dạ dày gây loét, chảy máu (trừ paracetamol) nên:
– uống lúc no
– không dùng cho BN loét – đang & đã – nếu buộc phải dùng cần kết hợp với Misoprostol để bảo vệ dạ dày.
2) Thận trọng với suy thận – suy gan – dị ứng – THA.
3) Nếu dùng liều cao tấn công: kéo dài max 5 – 7 ngày.
4) Tương tác thuốc:
– không dùng với kháng vitamin K ( warfarin, sintrom..) vì làm tăng tác dụng chống đông.
– không dùng cùng các sulfamid hạ đường huyết vì thuốc đẩy chúng ra khỏi huyết tương làm tăng độc tính.
Tác dụng phụ của thuốc Aspirin
Gọi cấp cứu ngay nếu bạn có bất cứ dấu hiệu các phản ứng dị ứng: phát ban; khó thở; sưng mặt, môi, lưỡi, hoặc họng.
Ngừng sử dụng thuốc và gọi cho bác sĩ ngay nếu bạn có bất cứ tác dụng phụ nghiêm trọng như:
Phân màu đen, có máu, hoặc phân hắc ín;
Ho ra máu hoặc nôn mửa giống như bã cà phê;
Buồn nôn, nôn, đau dạ dày nghiêm trọng;
Sốt kéo dài hơn 3 ngày;
Sưng, đau kéo dài hơn 10 ngày;
Vấn đề thính giác, ù tai.
Tác dụng phụ ít nghiêm trọng có thể bao gồm:
Đau dạ dày, ợ nóng;
Buồn ngủ;
Đau đầu.
Không phải ai cũng biểu hiện các tác dụng phụ như trên. Có thể có các tác dụng phụ khác không được đề cập. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về các tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.
Chống chỉ định
– Bệnh lý dạ dày – hành tá tràng 2) Suy thận
– Phụ nữ có thai và cho con bú.
1. Aspirin
Về cách dùng chỉ định thuốc
Giảm đau: Đau đầu, đau răng, đau cơ, đau bụng kinh, đau do viêm khớp.
Hạ sốt: Do cảm lạnh, cúm.
Ngăn ngừa cục máu đông: Giảm nguy cơ đau tim, đột quỵ.
Phòng ngừa thứ phát nhồi máu cơ tim, đột quỵ, và các biến cố tim mạch khác ở bệnh nhân có nguy cơ cao.
Phòng ngừa huyết khối sau phẫu thuật mạch máu.
Điều trị viêm khớp dạng thấp, viêm xương khớp, và các bệnh viêm khớp khác.
Về cách dùng chỉ định thuốc
Uống thuốc với nhiều nước, tốt nhất là sau bữa ăn.
Liều dùng phụ thuộc vào mục đích sử dụng và tình trạng bệnh:
Giảm đau, hạ sốt: Người lớn: 325-650mg mỗi 4-6 giờ, tối đa 4g/ngày.
Ngăn ngừa cục máu đông: Liều thấp 81mg/ngày.
Không nghiền nát hoặc nhai viên nén bao tan trong ruột.
Lưu ý:
Không dùng cho trẻ em dưới 12 tuổi (nguy cơ hội chứng Reye).
Thận trọng ở người có tiền sử loét dạ dày, tá tràng.
Tương tác với nhiều loại thuốc (thuốc chống đông máu, thuốc hạ huyết áp).
Nguy cơ chảy máu, đặc biệt là khi dùng chung với các thuốc chống đông máu khác.
Ngừng dùng aspirin trước khi phẫu thuật hoặc thủ thuật nha khoa.
2. Efferalgan 500mg (Paracetamol)
Về cách dùng chỉ định thuốc
Giảm đau: Đau đầu, đau răng, đau cơ, đau bụng kinh.
Hạ sốt: Do cảm lạnh, cúm.
Giảm đau từ nhẹ đến vừa, bao gồm đau đầu, đau nửa đầu, đau răng, đau cơ, đau lưng, đau bụng kinh, đau sau phẫu thuật.
Cách dùng, chỉ định thuốc:
Uống thuốc với nhiều nước.
Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: 1-2 viên mỗi 4-6 giờ, tối đa 4g/ngày.
Trẻ em từ 6-12 tuổi: 1 viên mỗi 4-6 giờ, tối đa 4 viên/ngày.
Có thể dùng dạng sủi hòa tan trong nước.
Lưu ý:
Không dùng quá liều (nguy cơ tổn thương gan).
Thận trọng ở người có bệnh gan, thận.
Không dùng chung với các thuốc chứa paracetamol khác.
3. Zinnat tablets 500mg (Cefuroxime axetil)
Về cách dùng chỉ định thuốc
Nhiễm trùng đường hô hấp: Viêm họng, viêm phế quản, viêm phổi.
Nhiễm trùng da và mô mềm.
Nhiễm trùng đường tiết niệu.
Bệnh Lyme.
Nhiễm trùng đường hô hấp trên: viêm họng, viêm amidan, viêm xoang, viêm tai giữa.
Nhiễm trùng đường hô hấp dưới: viêm phế quản, viêm phổi.
Nhiễm trùng da và mô mềm: nhọt, chốc lở, viêm mô tế bào.
Nhiễm trùng đường tiết niệu: viêm bàng quang, viêm thận-bể thận.
Bệnh Lyme giai đoạn đầu.
bệnh lậu.
Về cách dùng chỉ định thuốc
Uống thuốc sau bữa ăn.
Liều dùng phụ thuộc vào loại nhiễm trùng và mức độ nghiêm trọng.
Cần sử dụng đủ thời gian điều trị mà bác sĩ kê đơn.
Lưu ý:
Không dùng cho người dị ứng với cephalosporin.
Thận trọng ở người có bệnh thận.
Sử dụng kháng sinh có thể gây tiêu chảy do loạn khuẩn đường ruột.
Dị ứng với cephalosporin hoặc penicillin.
4. Berberin
Về cách dùng chỉ định thuốc
Tiêu chảy do nhiễm khuẩn.
Viêm ruột.
Tăng đường huyết.
Giảm cholesterol.
Tiêu chảy do nhiễm khuẩn, đặc biệt là tiêu chảy do E. coli.
Nhiễm trùng đường ruột khác.
Tăng đường huyết ở bệnh nhân tiểu đường tuýp 2.
Rối loạn lipid máu, giảm cholesterol và triglyceride.
Hỗ trợ điều trị bệnh đa nang buồng trứng.
Cách dùng, chỉ định thuốc:
Uống thuốc theo chỉ định của bác sĩ.
Liều dùng thông thường: 100-200mg, 2-3 lần/ngày.
Lưu ý:
Không dùng cho phụ nữ có thai và cho con bú.
Thận trọng ở người có bệnh gan, thận.
Berberin có thể tương tác với một số thuốc, bao gồm thuốc hạ đường huyết và thuốc chống đông máu.
Tương tác với nhiều loại thuốc, bao gồm thuốc hạ đường huyết, thuốc chống đông máu, và thuốc chống trầm cảm.
Có thể gây táo bón.
Kết luận và lưu ý chung
Việc sử dụng thuốc cần tuân thủ theo chỉ định của bác sĩ hoặc dược sĩ.
Luôn đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng thuốc.
Không tự ý tăng hoặc giảm liều lượng thuốc.
Báo cho bác sĩ các loại thuốc đang sử dụng.
Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế lời khuyên của bác sĩ.
Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào.
Hy vọng thông tin này chi tiết và hữu ích cho bạn!
Aspirin có những hàm lượng nào?
Aspirin có những hàm lượng sau:
Viên caplet, thuốc uống: 325 mg, 500 mg.
Viên caplet, tan trong ruột, thuốc uống: 325 mg.
Kẹo cao su, dạng nhai: 325 mg.
Viên đặt trực tràng, thuốc đạn: 300 mg, 600 mg.
Viên nén, thuốc uống: 325 mg.
Viên nén, thuốc nhai: 81 mg.
Viên nén, tan trong ruột: 81 mg, 325 mg, 650 mg.
Xem thêm
Hà Nội: Màn tỏ tình “như đòi nợ” xôn xao trước cổng trường đại học